XSMB ngày 18/01/2026 - Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 18/01/2026
Kết quả XSMB ngày 18/01/2026, cập nhật đầy đủ các giải xổ số Miền Bắc và bảng lô tô của kỳ quay này.
XSMB 18/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 18/01/2026
| Mã ĐB | 18UX13UX3UX19UX2UX20UX11UX1UX |
|---|---|
| ĐB | 17151 |
| G1 | 22960 |
| G2 | 7330333180 |
| G3 | 543399375878904559931332198721 |
| G4 | 2066508916600898 |
| G5 | 271355853229763417851317 |
| G6 | 139283310 |
| G7 | 94165225 |
Bảng lô tô XSMB 18/01/2026
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 10, 13, 16, 17 |
| 2 | 21, 21, 25, 29 |
| 3 | 34, 39, 39 |
| 4 | |
| 5 | 51, 52, 58 |
| 6 | 60, 60, 66 |
| 7 | |
| 8 | 80, 83, 85, 85, 89 |
| 9 | 93, 94, 98 |
XSMB 17/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Bảy ngày 17/01/2026
| Mã ĐB | 11UY4UY17UY6UY16UY10UY18UY15UY |
|---|---|
| ĐB | 09824 |
| G1 | 38842 |
| G2 | 5787536581 |
| G3 | 492470073740091361214224811896 |
| G4 | 9500288889376589 |
| G5 | 361537686201078789940497 |
| G6 | 800491957 |
| G7 | 54437464 |
Bảng lô tô XSMB 17/01/2026
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 42, 43, 47, 48 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 81, 87, 88, 89 |
| 9 | 91, 91, 94, 96, 97 |
XSMB 16/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Sáu ngày 16/01/2026
| Mã ĐB | 16UZ12UZ15UZ10UZ20UZ14UZ4UZ19UZ |
|---|---|
| ĐB | 90128 |
| G1 | 87289 |
| G2 | 8091058166 |
| G3 | 039713517281844588548794571849 |
| G4 | 0969619117267177 |
| G5 | 019960875956057174037046 |
| G6 | 132666595 |
| G7 | 94793340 |
Bảng lô tô XSMB 16/01/2026
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66, 66, 69 |
| 7 | 71, 71, 72, 77, 79 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 94, 95, 99 |
XSMB 15/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Năm ngày 15/01/2026
| Mã ĐB | 11TA2TA17TA20TA12TA16TA10TA7TA |
|---|---|
| ĐB | 84522 |
| G1 | 41647 |
| G2 | 6842943071 |
| G3 | 136561722656960323992491287150 |
| G4 | 8476175682563416 |
| G5 | 403978612800828886444014 |
| G6 | 497368374 |
| G7 | 21001471 |
Bảng lô tô XSMB 15/01/2026
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 12, 14, 14, 16 |
| 2 | 21, 22, 26, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 50, 56, 56, 56 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 71, 71, 74, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 99 |
XSMB 14/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Tư ngày 14/01/2026
| Mã ĐB | 18TB3TB2TB1TB9TB10TB16TB15TB |
|---|---|
| ĐB | 02817 |
| G1 | 24517 |
| G2 | 7421546621 |
| G3 | 792837843276304874468570710084 |
| G4 | 5422175396878395 |
| G5 | 284413586578183732463689 |
| G6 | 945187978 |
| G7 | 15995255 |
Bảng lô tô XSMB 14/01/2026
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 15, 15, 17, 17 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 44, 45, 46, 46 |
| 5 | 52, 53, 55, 58 |
| 6 | |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 83, 84, 87, 87, 89 |
| 9 | 95, 99 |
XSMB 13/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Ba ngày 13/01/2026
| Mã ĐB | 6TC4TC20TC8TC19TC1TC16TC15TC |
|---|---|
| ĐB | 28027 |
| G1 | 19534 |
| G2 | 4098383563 |
| G3 | 985425567177880266140928810383 |
| G4 | 8135545708039273 |
| G5 | 733920126488006484991774 |
| G6 | 508652762 |
| G7 | 82242516 |
Bảng lô tô XSMB 13/01/2026
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 12, 14, 16 |
| 2 | 24, 25, 27 |
| 3 | 34, 35, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 62, 63, 64 |
| 7 | 71, 73, 74 |
| 8 | 80, 82, 83, 83, 88, 88 |
| 9 | 99 |
XSMB 12/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Thứ Hai ngày 12/01/2026
| Mã ĐB | 18TD12TD3TD17TD11TD19TD1TD2TD |
|---|---|
| ĐB | 31894 |
| G1 | 58524 |
| G2 | 9968898714 |
| G3 | 801580243979195565971154345857 |
| G4 | 7282193828631645 |
| G5 | 665214640773610067393640 |
| G6 | 301697335 |
| G7 | 31342042 |
Bảng lô tô XSMB 12/01/2026
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 31, 34, 35, 38, 39, 39 |
| 4 | 40, 42, 43, 45 |
| 5 | 52, 57, 58 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 94, 95, 97, 97 |
XSMB 11/01/2026 - Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 11/01/2026
| Mã ĐB | 14TE7TE2TE19TE1TE11TE4TE15TE |
|---|---|
| ĐB | 82438 |
| G1 | 32172 |
| G2 | 3986921073 |
| G3 | 480670711374630054589120200608 |
| G4 | 1508484755353417 |
| G5 | 113074004663163677256936 |
| G6 | 768195519 |
| G7 | 70951043 |
Bảng lô tô XSMB 11/01/2026
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08, 08 |
| 1 | 10, 13, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 30, 35, 36, 36, 38 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 70, 72, 73 |
| 8 | |
| 9 | 95, 95 |
Xem thêm XSMB
- XSMB Chủ nhật
- XSMB Thứ 2
- XSMB Thứ 3
- XSMB Thứ 4
- XSMB Thứ 5
- XSMB Thứ 6
- XSMB Thứ 7
- XSMB 10 ngày
- XSMB 30 ngày
- XSMB 60 ngày
- XSMB 90 ngày
- XSMB 100 ngày
- XSMB 120 ngày
- XSMB 160 ngày
- XSMB 200 ngày
- XSMB 300 ngày
- XSMB 365 ngày
- XSMB 400 ngày
- XSMB 500 ngày
- Xổ số Hà Nội
- Xổ số Quảng Ninh
- Xổ số Bắc Ninh
- Xổ số Hải Phòng
- Xổ số Nam Định
- Xổ số Thái Bình
