Thứ Ba, 13/10/2026

XSMT ngày 15/04/2026 - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 15/04/2026

Kết quả XSMT ngày 15/04/2026, cập nhật đầy đủ các giải xổ số Miền Trung và bảng lô tô của kỳ quay này.

XSMT 15/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Tư ngày 15/04/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G84780
G7074049
G64529 9214 06293849 7188 8671
G586851402
G468967 66082 51347 52280 37284 63029 4444910783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G324176 9835202256 51834
G21540567088
G14533722308
ĐB424885665456
Bảng lô tô XSMT 15/04/2026
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00502, 06, 08
11411, 17
229, 29, 29
33734
447, 47, 4949, 49
55252, 56, 56
667
774, 7671, 73
880, 82, 84, 85, 8580, 83, 88, 88
992

XSMT 14/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Ba ngày 14/04/2026

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G81375
G7742942
G68878 3092 09618921 7697 2023
G533760304
G439353 26395 52852 98629 64576 50630 0483052672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
G388064 6507899420 58991
G28678710783
G16773910198
ĐB426865359577
Bảng lô tô XSMT 14/04/2026
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
001, 04
113
22920, 21, 23
330, 30, 3939
44242, 44, 46, 48
552, 53
661, 64, 65
776, 76, 78, 7872, 73, 75, 77
88783
992, 9591, 97, 98

XSMT 13/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Hai ngày 13/04/2026

GiảiPhú YênThừa Thiên HuếThừa Thiên Huế
G88004
G7847412
G62329 1942 83805351 1560 4074
G509620260
G433389 92805 37388 49181 23090 12159 5457929666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
G372830 4172180514 80333
G23410605319
G12432717913
ĐB524115705900
Bảng lô tô XSMT 13/04/2026
ĐầuPhú YênThừa Thiên HuếThừa Thiên Huế
005, 0600, 04
11512, 13, 14, 19
221, 27, 2922
33033
442, 4743
55951
66260, 60, 64, 66, 69
77974
880, 80, 81, 88, 8982, 85
990

XSMT 12/04/2026 - Xổ số Miền Trung Chủ Nhật ngày 12/04/2026

GiảiKon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếThừa Thiên Huế
G8392403
G7183467175
G64855 5784 36066469 0928 90607861 4841 0910
G5713098179862
G427982 16712 95942 85278 75090 84557 3184619849 01141 05077 86647 30039 85452 6881417701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
G354335 6372176867 7698387746 73391
G2780029948263011
G1222837047629371
ĐB259939243524878653
Bảng lô tô XSMT 12/04/2026
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếThừa Thiên Huế
002, 0601, 03, 03
11214, 1710, 11, 14, 18
22124, 24, 2828
330, 35, 39, 393935
442, 4641, 47, 4940, 41, 46
555, 575253
660, 67, 67, 6961, 62
77876, 7771, 75
882, 83, 83, 8482, 83
99091

XSMT 11/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Bảy ngày 11/04/2026

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8129248
G7190119276
G68003 5666 38061871 7291 31195697 3979 0247
G5474172305415
G485940 85075 03108 10504 37323 62007 2383285123 95943 11346 01179 94971 02466 3533154780 06966 05648 50663 35232 62468 13145
G395122 7948981836 2767819399 46221
G2258511706729737
G1481555641739565
ĐB115128443100578964
Bảng lô tô XSMT 11/04/2026
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 04, 06, 07, 0800
11217, 19, 1915
222, 23, 282321
33230, 31, 3632, 37
440, 4143, 4645, 47, 48, 48
551, 55
66666, 6763, 64, 65, 66, 68
77571, 71, 78, 7976, 79
88980
99091, 9297, 99

XSMT 10/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Sáu ngày 10/04/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
G89786
G7487216
G66216 3930 83307701 3584 6874
G549772839
G458520 67271 04551 77371 24367 64838 5569590889 08837 95414 64204 17444 04061 90971
G378227 1106989310 90304
G29180103460
G14815973862
ĐB588200421355
Bảng lô tô XSMT 10/04/2026
ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 0101, 04, 04
11610, 14, 16
220, 27
330, 30, 3837, 39
444
551, 5955
667, 6960, 61, 62
771, 71, 7771, 74
88784, 86, 89
995, 97

XSMT 09/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Năm ngày 09/04/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8623416
G7434904234
G68737 8289 74205471 1032 88397182 3423 3097
G5491990892174
G450645 59034 96986 15998 35120 23861 6686379707 31121 78934 39438 52285 52414 2040558184 08895 51419 52683 21671 25230 44253
G307647 1991105658 8893639651 22915
G2782521901445203
G1318444222815524
ĐB826200546768009140
Bảng lô tô XSMT 09/04/2026
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00004, 05, 0703
111, 1914, 1415, 16, 19
220, 2021, 2823, 24
334, 34, 3732, 34, 34, 36, 38, 3930, 34
444, 45, 4740
5525851, 53
661, 62, 6368
77171, 74
886, 8985, 8982, 83, 84
99895, 97

XSMT 08/04/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Tư ngày 08/04/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G83507
G7678043
G61574 4984 60223016 1887 1983
G557672307
G475023 10802 25302 11923 03462 53268 2671772175 23412 90076 15311 53934 89420 68512
G360459 4616515567 85488
G29642214837
G18707800392
ĐB765097732501
Bảng lô tô XSMT 08/04/2026
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
002, 0201, 07, 07
11711, 12, 12, 16
222, 22, 23, 2320
33534, 37
443
559
662, 65, 67, 6867
774, 78, 7875, 76
88483, 87, 88
99792